nghĩa từ slot - learningassociatesgv.com

AMBIL SEKARANG

Slots là gì? | Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Time slot: một khoảng thời gian dành riêng cho một mục ... (Synonym). Độ phù hợp. Không có từ phù hợp. Từ trái nghĩa (Antonym). Độ phù hợp.

Nghĩa của từ Closed slot armature - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Closed slot armature - Từ điển Anh - Việt: phần ứng khe kín.

Nghĩa của từ Screw driver slot - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Screw driver slot - Từ điển Anh - Việt: rãnh ở đầu vít

time slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

time slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm time slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của time slot.

slot group nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot group nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot group giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot group.

Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh

Nghĩa của từ Khe hình thận - Từ điển Việt - Anh: kidney-shaped slot

Expansion Slot là gì? Định nghĩa và giải thích ý nghĩa

Định nghĩa và ý nghĩa của từ Expansion Slot. Nghĩa tiếng Việt của từ Expansion Slot Thuật ngữ công nghệ tiếng Anh của Expansion Slot. What is the Expansion Slot Definition and meaning

expansion slot là gì iOS-lucky 88

Định nghĩa và ý nghĩa của từ Expansion Slot. Nghĩa tiếng Việt của từ Expansion Slot Thuật ngữ công nghệ tiếng Anh của Expansion Slot. What is the Expansion Slot Definition and meaning.

orbital slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

orbital slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm orbital slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của orbital slot.

slot cut nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

slot cut nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm slot cut giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của slot cut.

Những dấu hiệu cho thấy bạn đang tệ bạc với chính mình

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Tệ bạc. Từ đồng nghĩa với tệ bạc là gì? Từ trái nghĩa với tệ bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ tệ bạ.

Từ đồng nghĩa của slot hound - Idioms Proverbs

Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ đồng nghĩa của slot hound

What is the translation of "lots of money" in Vietnamese?

HAVING A LOT OF MONEY - Trang mục từ với các từ đồng nghĩa và trái nghĩa | Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge.

empty slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

empty slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm empty slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của empty slot.

Slots on a Cylindrical Surface - SolidWorks Tutorials Q&A - YouTube

Nghĩa của từ Round slot - Từ điển Anh - Việt: rãnh tròn (lòng máng).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Đạm bạc | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Đạm bạc. Từ đồng nghĩa với đạm bạc là gì? Từ trái nghĩa với đạm bạc là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ đạ

Nghĩa của từ Envelope slot - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Envelope slot - Từ điển Anh - Việt: khe đặt phong bì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Bạc tình | Từ đồng nghĩa, trái nghĩa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ Bạc tình. Từ đồng nghĩa với bạc tình là gì? Từ trái nghĩa với bạc tình là gì? Đặt câu với từ đồng nghĩa, trái nghĩa với từ

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Slot machine" | Từ điển hình ảnh

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Slot machine" | Từ điển hình ảnh #Langeek #dictionary

ceiling slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

ceiling slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm ceiling slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của ceiling slot.